字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
低潮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低潮
低潮
Nghĩa
①潮汐涨落周期中的最低潮位。②比喻事物停滞或缓慢发展阶段。
Chữ Hán chứa trong
低
潮