字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低热
低热
Nghĩa
1.体温在摄氏37.5-38度叫低热。也叫低烧。
Chữ Hán chứa trong
低
热