低眉

Nghĩa

1.低着头。 2.谦卑顺服貌。 3.抑郁不伸貌;愁苦貌。

Chữ Hán chứa trong

低眉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台