字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低眸
低眸
Nghĩa
1.眼睛往下看或向下垂。
Chữ Hán chứa trong
低
眸