字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
低等植物 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低等植物
低等植物
Nghĩa
高等植物”的相对词。地球上最早出现、形态结构简单的一类植物。无根、茎、叶的分化,生殖器官多为单细胞,经有性生殖产生的合子不形成胚,故又称无胚植物”。包括藻类植物、菌类植物和地衣植物。
Chữ Hán chứa trong
低
等
植
物