字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低腰
低腰
Nghĩa
1.弯腰。卑屈貌。 2.弯腰。敬服貌。
Chữ Hán chứa trong
低
腰