字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低趄
低趄
Nghĩa
1.头低垂,脚趔趄。形容醉酒的样子。
Chữ Hán chứa trong
低
趄