字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
低迷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低迷
低迷
Nghĩa
1.神志凝,昏昏沉沉。 2.迷离,迷蒙。 3.低回凄迷。指情感。
Chữ Hán chứa trong
低
迷