字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
低音 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低音
低音
Nghĩa
1.物理学名词。发音体振动缓慢而频率低的音。 2.音乐名词。乐谱中低于基础音的音。
Chữ Hán chứa trong
低
音