字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低颜
低颜
Nghĩa
1.犹低头。颓丧貌。 2.犹低头。谦逊貌;恭顺貌。 3.犹低头。阿谀奉承貌。
Chữ Hán chứa trong
低
颜