字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低首下心
低首下心
Nghĩa
1.形容屈服顺从。
Chữ Hán chứa trong
低
首
下
心
低首下心 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台