字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
低鬟
低鬟
Nghĩa
1.犹低首,低头。用以形容美女娇羞之态。
Chữ Hán chứa trong
低
鬟