字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佐饔得尝
佐饔得尝
Nghĩa
1.《国语.周语下》"佐[者尝焉,佐斗者伤焉。"韦昭注"[,烹煎之官也。"后因称助人为善者得善报为"佐饔得尝"。
Chữ Hán chứa trong
佐
饔
得
尝