字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
体育俱乐部 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
体育俱乐部
体育俱乐部
Nghĩa
一种体育服务产业实体。设有体育活动场地、器材和技术指导人员,为群众性体育活动提供物质的和技术的服务。
Chữ Hán chứa trong
体
育
俱
乐
部