字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
体育协会
体育协会
Nghĩa
群众性业余体育组织。按系统或社区建立。其任务是组织本系统、单位或本社区的群众性体育活动。
Chữ Hán chứa trong
体
育
协
会