字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
体膨胀
体膨胀
Nghĩa
1.一般指物体受热时体积增大的现象。
Chữ Hán chứa trong
体
膨
胀