字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
体谅
体谅
Nghĩa
有所体察而谅解服务不周,还望体谅。
Chữ Hán chứa trong
体
谅