字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
体逊
体逊
Nghĩa
1.犹履谦。谓为人处事谨慎谦恭。
Chữ Hán chứa trong
体
逊