字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
何似
何似
Nghĩa
1.如何;怎样。 2.何如,比……怎么样。 3.何如。用反问的语气表示不如。 4.何不,何妨。 5.什么。
Chữ Hán chứa trong
何
似
何似 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台