字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
何奈
何奈
Nghĩa
1.奈何。表示对人或事没有办法,不能把……怎么样。 2.无奈,无可奈何。
Chữ Hán chứa trong
何
奈