字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
何妥车
何妥车
Nghĩa
1.车名。隋炀帝御用车之一。为何妥进献,故名。车前轮高广,疏钉为刃,后轮卑下,以牛驾驭之。
Chữ Hán chứa trong
何
妥
车