字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
何当
何当
Nghĩa
1.犹何日,何时。 2.犹何妨;何如。 3.犹安得,怎能。 4.犹何况。 5.犹合当,应当。 6.犹何尝。
Chữ Hán chứa trong
何
当