字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
何暇
何暇
Nghĩa
1.哪里有闲暇。 2.引申为哪里谈得上。 3.犹岂但。
Chữ Hán chứa trong
何
暇