字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
余獃
余獃
Nghĩa
1.比喻残馀的气焰。
Chữ Hán chứa trong
余
獃