字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
余躅
余躅
Nghĩa
1.留下的足迹。比喻先人制订的法规。
Chữ Hán chứa trong
余
躅