字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
余馂
余馂
Nghĩa
1.吃剩馀的食品。 2.比喻前人用过的陈词滥调。
Chữ Hán chứa trong
余
馂