字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
余馥
余馥
Nghĩa
1.指残花。 2.不尽的芳香。
Chữ Hán chứa trong
余
馥