字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
佛乘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛乘
佛乘
Nghĩa
1.佛教谓教导众生成佛之法。因其为唯一之法,故又名"一佛乘"﹑"一乘"。 2.佛教经典。
Chữ Hán chứa trong
佛
乘