字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛出世
佛出世
Nghĩa
1.比喻事情之难得。
Chữ Hán chứa trong
佛
出
世