字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
佛刹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛刹
佛刹
Nghĩa
1.佛土。佛教谓佛陀所居住或应化的种种国土。 2.佛寺。
Chữ Hán chứa trong
佛
刹