字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛头着粪
佛头着粪
Nghĩa
佛的塑像上着了鸟雀的粪便。比喻好东西上添上不好的东西,把好东西给糟蹋了(含讥讽意)。
Chữ Hán chứa trong
佛
头
着
粪
佛头着粪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台