字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛幡
佛幡
Nghĩa
1.佛寺所用的幡盖。
Chữ Hán chứa trong
佛
幡