字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛弟子
佛弟子
Nghĩa
1.皈依佛门的信徒的通称。
Chữ Hán chứa trong
佛
弟
子
佛弟子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台