字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
佛戒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛戒
佛戒
Nghĩa
1.佛教的戒律。有五戒﹑十戒﹑五百戒等。
Chữ Hán chứa trong
佛
戒