字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛手瓜
佛手瓜
Nghĩa
1.瓜名。又叫"隼人瓜"﹑"菜肴梨"※芦科,多年生草本,多作一年生栽培。叶浓绿,花黄色,瓜短圆锥形,形似佛手。原产墨西哥及西印度群岛,我国冬季温暖地区有栽培。嫩瓜作蔬菜,块根可食用或作饲料。
Chữ Hán chứa trong
佛
手
瓜