字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛手蕉
佛手蕉
Nghĩa
1.植物名。甘蕉的一种。
Chữ Hán chứa trong
佛
手
蕉
佛手蕉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台