字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
佛手麦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛手麦
佛手麦
Nghĩa
1.小麦的一种。又称分枝小麦﹑手儿麦﹑五穗麦。麦穗分枝似佛手,故名。一般成熟较晩,品质较差。
Chữ Hán chứa trong
佛
手
麦