字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛桑
佛桑
Nghĩa
1.即扶桑。植物名。指佛桑树或它的花。 2.即扶桑。旧时指日本。
Chữ Hán chứa trong
佛
桑