字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛欢喜日
佛欢喜日
Nghĩa
1.佛教节日。农历七月十五日。又名僧自恣日。
Chữ Hán chứa trong
佛
欢
喜
日