字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛泥
佛泥
Nghĩa
1.古国名。在今加里曼丹岛北部文莱一带。宋太平兴国二年始朝贡于宋。也写作"渤泥"。
Chữ Hán chứa trong
佛
泥
佛泥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台