字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛灯
佛灯
Nghĩa
1.供于佛前的灯火。
Chữ Hán chứa trong
佛
灯