字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛爷桌儿
佛爷桌儿
Nghĩa
1.佛像前的桌子。用于放置供佛之物。
Chữ Hán chứa trong
佛
爷
桌
儿
佛爷桌儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台