字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛男
佛男
Nghĩa
1.宋时吐蕃别族青堂羌人首领唃厮啰的自称,意为"天子"。
Chữ Hán chứa trong
佛
男