字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛界
佛界
Nghĩa
1.佛教名词。十界之一。诸佛的境界。 2.借指寺院。
Chữ Hán chứa trong
佛
界