字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
佛罗伦萨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛罗伦萨
佛罗伦萨
Nghĩa
意大利文化名城。人口444万(1982年)。曾为意大利王国首都。文艺复兴的发祥地。全市有四十多所博物馆和美术馆,六十多座宫殿,藏有大量优秀艺术品和精美文物,有西方雅典”之誉。著名旅游胜地。
Chữ Hán chứa trong
佛
罗
伦
萨