字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛藏
佛藏
Nghĩa
1.佛教经典的总称。通称"大藏经"﹑"一切经"。
Chữ Hán chứa trong
佛
藏