字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛螺
佛螺
Nghĩa
1.相传释迦牟尼佛的头发,旋屈为螺文状。故以"佛螺"借指盘旋高耸的峰峦。
Chữ Hán chứa trong
佛
螺