字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛阑克
佛阑克
Nghĩa
1."法郎"的旧译。
Chữ Hán chứa trong
佛
阑
克
佛阑克 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台