字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛陇
佛陇
Nghĩa
1.隋高僧智顗的别名。因其栖居修行之五台山西南有一峰名佛陇,故称。
Chữ Hán chứa trong
佛
陇