字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
佛饼
佛饼
Nghĩa
1.佛郎机银饼的省称。即银洋钱。
Chữ Hán chứa trong
佛
饼